trash
/træʃ/ B2
Nghĩa
rác, đồ bỏ đi
danh từ
Định nghĩa · Waste material or unwanted items.
“Please take out the trash before the guests arrive.”Xin hãy mang rác ra ngoài trước khi khách đến.
“Please throw the trash in the bin.”Vui lòng vứt rác vào thùng.
Cụm hay dùng
trash cantrash collectiontrash disposal
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về môi trường trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.