Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #3934

garbage

/'gɑ:bidʤ/

danh từ

  • lòng, ruột (thú...)
  • rác (nhà bếp)
  • văn chương sọt rác ((cũng) literary garbage)
Đồng nghĩa trashrefusewasterubbish
Định nghĩa tiếng Anh

n. food that is discarded (as from a kitchen)\nn. a receptacle where waste can be discarded

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...