Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

homeland

/ˈhoʊmlænd/ B2

Nghĩa

quê hương danh từ

Định nghĩa · The country where a person was born or feels connected.

“She feels a strong connection to her homeland.”Cô cảm thấy có một mối liên kết mạnh mẽ với quê hương của mình.

“She loves her homeland deeply.”Cô ấy yêu quê hương của mình sâu sắc.

Đồng nghĩa native landmotherland
Cấu tạoTừ 'home' + 'land' chỉ vùng đất.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện tình cảm quê hương trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về nguồn gốc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...