Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4149

homeland

/'houmlænd/

danh từ

  • quê hương, tổ quốc, xứ sở
Biến thể từ homelands số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the country where you were born

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...