minus
/ˈmaɪnəs/ B2
Nghĩa
trừ
giới từ
Định nghĩa · Used to indicate subtraction or a negative value.
“The final score was 10 minus 2.”Điểm cuối cùng là 10 trừ 2.
“Seven minus three equals four.”Bảy trừ ba bằng bốn.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng trong các bài toán trong IELTS.
Ghi chú · Giới từ chỉ phép trừ hoặc âm.