conferencing
/ˈkɒnfərənsiŋ/ B2
Nghĩa
hội nghị
danh từ
Định nghĩa · A meeting or discussion held over video.
“Video conferencing has become essential for remote work.”Hội nghị video đã trở thành cần thiết cho công việc từ xa.
“The conferencing tool made it easy to connect.”Công cụ hội nghị đã giúp kết nối dễ dàng.
Đồng nghĩa
meetingvideo call
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về công nghệ giao tiếp.
Ghi chú · Thường dùng trong công việc và học tập.