Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conferencing

/ˈkɒnfərənsiŋ/ B2

Nghĩa

hội nghị danh từ

Định nghĩa · A meeting or discussion held over video.

“Video conferencing has become essential for remote work.”Hội nghị video đã trở thành cần thiết cho công việc từ xa.

“The conferencing tool made it easy to connect.”Công cụ hội nghị đã giúp kết nối dễ dàng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về công nghệ giao tiếp.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc và học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...