Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #772

meeting

/'mi:tiɳ/

danh từ

  • (chính trị) cuộc mít tinh, cuộc biểu tình
  • cuộc gặp gỡ, cuộc hội họp, hội nghị
    • to address a meeting: nói chuyện với hội nghị
    • to open a meeting: khai mạc hội nghị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a formally arranged gathering\nn. a small informal social gathering\nn. a casual or unexpected convergence\nn. the social act of assembling for some common purpose

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...