villages
Nghĩa
Định nghĩa · Small communities where people live, usually in rural areas.
“The villages in the countryside are very picturesque.”Các ngôi làng ở vùng nông thôn rất đẹp như tranh.
“The villages are known for their friendly locals.”Các ngôi làng nổi tiếng với người dân thân thiện.
Mẹo IELTS · Mô tả văn hóa làng quê trong bài viết về xã hội.
Ghi chú · Dùng để mô tả cuộc sống nông thôn.