Từ điển Anh–Việt

112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

village

/'vilidʤ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1245

“villages” là số nhiều của village — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Làng danh từ

“Mountain village.”Làng vùng núi.

Biến thể từ villages số nhiều
Đồng nghĩa hamletsettlement
Trái nghĩa citytown
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

village

/'vilidʤ/

danh từ

  • làng, xã
Định nghĩa tiếng Anh

n. a community of people smaller than a town n. a settlement smaller than a town

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...