village
/'vilidʤ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1245
“villages” là số nhiều của village — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Làng
danh từ
“Mountain village.”Làng vùng núi.
Biến thể từ
villages số nhiều
Đồng nghĩa
hamletsettlement
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
village
/'vilidʤ/
danh từ
- làng, xã
Định nghĩa tiếng Anh
n. a community of people smaller than a town n. a settlement smaller than a town