Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inherited

/ɪnˈhɛrɪtɪd/ B2

Nghĩa

thừa kế động từ

Định nghĩa · To receive traits or property from ancestors.

“She inherited a large fortune from her parents.”Cô ấy đã thừa kế một gia tài lớn từ cha mẹ.

“She inherited her grandmother's jewelry.”Cô ấy thừa kế trang sức của bà mình.

Đồng nghĩa receivederive

Mẹo IELTS · Dùng 'inherited' khi nói về gia đình và di sản.

Ghi chú · Thừa kế có thể liên quan đến tài sản hoặc đặc điểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...