Kho từ › fountain

fountain

B2 danh từ
đài phun nước
UK /ˈfaʊntən/ · US /ˈfaʊntən/
A decorative structure that sprays water.
The fountain in the park is a popular spot for tourists.
→ Đài phun nước trong công viên là một địa điểm phổ biến cho du khách.
The fountain in the park is beautiful at night.→ Đài phun nước trong công viên rất đẹp vào ban đêm.
Đồng nghĩa
water featurespray
Collocations
fountain designfountain waterfountain installation
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về đài phun nước trong Writing.
Đài phun nước thường có trong công viên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...