Kho từ › lobby

lobby

B2 danh từ
sảnh
UK /ˈlɑːbi/ · US /ˈlɑːbi/
A large area in a building for waiting or meeting.
We waited for our guests in the hotel lobby.
→ Chúng tôi đã chờ khách của mình ở sảnh khách sạn.
Wait for me in the lobby.→ Đợi tôi ở sảnh.
Đồng nghĩa
foyerentrance hall
Collocations
hotel lobbylobby area
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về kiến trúc trong IELTS.
Sảnh đón tiếp, thường ở tầng trệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...