Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consequently

/ˈkɒnsɪkwəntli/ B2

Nghĩa

do đó trạng từ

Định nghĩa · as a result; therefore.

“She studied hard; consequently, she passed the exam.”Cô ấy học hành chăm chỉ; do đó, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.

“He was late; consequently, he missed the bus.”Anh ấy đến muộn; do đó, anh ấy đã lỡ xe buýt.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để liên kết ý trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong văn viết và nói.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...