Từ vựng B2

Chủ đề vstep-b2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

data privacy

/ˈdeɪtə ˈpraɪvəsi/ B2 VSTEP

Nghĩa

quyền riêng tư dữ liệu n

“Data privacy is a major concern for many internet users.”Quyền riêng tư dữ liệu là mối quan tâm lớn của nhiều người dùng internet.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...