not exactly
/nɒt ɪɡˈzæktli/ B2 VSTEP
Nghĩa
không hẳn
phr
“It's not exactly what I wanted.”Nó không hẳn là điều tôi muốn.
Từ vựng B2
Chủ đề vstep-b2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“It's not exactly what I wanted.”Nó không hẳn là điều tôi muốn.
Đang tải...