Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emotional regulation

/ɪˈməʊʃənl ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/ C1 VSTEP

Nghĩa

điều chỉnh cảm xúc phr

“Emotional regulation is key to mental health.”Điều chỉnh cảm xúc là chìa khóa cho sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...