Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

24. Neuroscience & Cognition

25 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈkɒɡnɪtɪv ˈdɪsənəns/
phr
sự mâu thuẫn nhận thức
Cognitive dissonance can lead to changes in beliefs.
Sự mâu thuẫn nhận thức có thể dẫn đến sự thay đổi trong niềm tin.
—
/ˌnjʊərəʊplæˈstɪsɪti/
n
tính linh hoạt của não
Neuroplasticity allows the brain to adapt after injury.
Tính linh hoạt của não cho phép não thích nghi sau chấn thương.
—
/ɪɡˈzɛkjʊtɪv ˈfʌŋkʃən/
phr
chức năng điều hành
Executive function is crucial for decision-making.
Chức năng điều hành rất quan trọng cho việc ra quyết định.
—
/breɪn plæˈstɪsɪti/
phr
tính linh hoạt của não bộ
Brain plasticity is essential for learning.
Tính linh hoạt của não bộ là điều cần thiết cho việc học.
—
/ˈnjʊərəl ˈpæθweɪz/
phr
đường dẫn thần kinh
Neural pathways are formed through repeated practice.
Đường dẫn thần kinh được hình thành qua việc luyện tập lặp đi lặp lại.
—
/ˈkɒɡ.nɪ.tɪv dɪˈvel.əp.mənt/
phr.
phát triển nhận thức
Language learning plays a role in cognitive development.
Học ngôn ngữ đóng vai trò trong phát triển nhận thức.
Chi tiết
Children's cognitive development is influenced by their environment.Sự phát triển nhận thức của trẻ em bị ảnh hưởng bởi môi trường của chúng.
Đồng nghĩamental growthintellectual development
Cụm hay dùngpromote cognitive developmentsupport cognitive development
Phát triển nhận thức cần thời gian và môi trường phù hợp.
—
/ˈmɛməri kənˌsɒlɪˈdeɪʃən/
phr
củng cố trí nhớ
Memory consolidation occurs during sleep.
Củng cố trí nhớ xảy ra trong khi ngủ.
—
/ɪˈməʊʃənl ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/
phr
điều chỉnh cảm xúc
Emotional regulation is key to mental health.
Điều chỉnh cảm xúc là chìa khóa cho sức khỏe tâm thần.
—
/ˈsəʊʃəl kɒɡˈnɪʃən/
phr
nhận thức xã hội
Social cognition helps us understand others.
Nhận thức xã hội giúp chúng ta hiểu người khác.
—
/ˈkɒɡnɪtɪv ˌnjʊəroʊˈsaɪəns/
phr
thần kinh học nhận thức
Cognitive neuroscience studies the brain's role in cognition.
Thần kinh học nhận thức nghiên cứu vai trò của não trong nhận thức.
—
/əˈtɛnʃən spæn/
phr
thời gian chú ý
A short attention span can affect learning.
Thời gian chú ý ngắn có thể ảnh hưởng đến việc học.
—
/ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈprəʊsɛsɪŋ/
phr
xử lý thông tin
Information processing is vital for understanding.
Xử lý thông tin là rất quan trọng cho việc hiểu biết.
—
/pəˈsɛptʃuəl ˈlɜːnɪŋ/
phr
học nhận thức
Perceptual learning enhances sensory experiences.
Học nhận thức nâng cao trải nghiệm cảm giác.
—
/ðɪs ˈdɛmənstreɪts ðæt/
phr.
điều này chứng minh rằng
The study was thorough; this demonstrates that the results are reliable.
Nghiên cứu rất kỹ lưỡng; điều này chứng minh rằng kết quả là đáng tin cậy.
Chi tiết
The data supports our hypothesis; this demonstrates that our theory is correct.Dữ liệu hỗ trợ giả thuyết của chúng tôi; điều này chứng minh rằng lý thuyết của chúng tôi là đúng.
Đồng nghĩathis shows thatthis proves that
Cụm hay dùngthis demonstrates that we needthis demonstrates that there is
Dùng để chỉ ra bằng chứng trong bài viết.
—
/ðɪs ˈhaɪˌlaɪts ði ɪmˈpɔːrtəns əv/
phr.
điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của
The study's findings highlight the importance of early education.
Những phát hiện của nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục sớm.
Chi tiết
This event highlights the importance of community involvement.Sự kiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩathis emphasizesthis underscores
Cụm hay dùngthis highlights the significance ofthis highlights the need for
Dùng để nhấn mạnh một điểm quan trọng.
—
/ðɪs sɜrvz tuː/
phr.
điều này nhằm mục đích
This serves to illustrate the challenges we face.
Điều này nhằm mục đích minh họa những thách thức mà chúng ta phải đối mặt.
Chi tiết
This serves to remind us of our responsibilities.Điều này nhằm nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm của mình.
Đồng nghĩathis aims tothis is intended to
Cụm hay dùngthis serves to demonstratethis serves to highlight
Dùng để chỉ rõ mục đích của một hành động.
—
/ʃoʊ ə sɪɡˈnɪfɪkənt ɪnˈkriːs/
phr.
cho thấy sự gia tăng lớn trong điều gì đó
The data show a significant increase in temperature over the past decade.
Dữ liệu cho thấy sự gia tăng lớn về nhiệt độ trong thập kỷ qua.
Chi tiết
Sales figures show a significant increase this quarter compared to last year.Số liệu bán hàng cho thấy sự gia tăng lớn trong quý này so với năm ngoái.
Đồng nghĩademonstrate a notable riseindicate a large growth
Cụm hay dùngshow a significant increase in salesshow a significant increase in prices
Cụm từ này thường được dùng trong báo cáo và phân tích.
—
/ɪkˈspɪəriəns ˌflʌkʧuˈeɪʃənz/
phr.
trải qua sự thay đổi về mức độ hoặc số lượng
The stock market often experiences fluctuations due to economic factors.
Thị trường chứng khoán thường trải qua sự biến động do các yếu tố kinh tế.
Chi tiết
Prices may experience fluctuations based on demand.Giá cả có thể trải qua sự biến động dựa trên nhu cầu.
Đồng nghĩaface variationsundergo changes
Cụm hay dùngexperience fluctuations in pricesexperience fluctuations in demand
Dùng cụm từ này khi nói về sự biến động trong dữ liệu.
—
/ʃoʊ ə ˈstɛdi ɪnˈkriːs/
phr.
cho thấy sự gia tăng liên tục theo thời gian
The research shows a steady increase in renewable energy usage.
Nghiên cứu cho thấy sự gia tăng liên tục trong việc sử dụng năng lượng tái tạo.
Chi tiết
There has been a steady increase in online shopping during the pandemic.Đã có sự gia tăng liên tục trong việc mua sắm trực tuyến trong thời gian đại dịch.
Đồng nghĩaindicate a gradual risedemonstrate a consistent growth
Cụm hay dùngshow a steady increase in demandshow a steady increase in prices
Dùng để mô tả sự gia tăng đều đặn.
—
/ˈdɛmənˌstreɪt ˈsteɪbɪlɪti/
phr.
cho thấy trạng thái ổn định hoặc không thay đổi
The economy has demonstrated stability over the past few years.
Nền kinh tế đã cho thấy sự ổn định trong vài năm qua.
Chi tiết
The team demonstrated stability in their performance throughout the season.Đội đã cho thấy sự ổn định trong hiệu suất của họ trong suốt mùa giải.
Đồng nghĩaexhibit steadinessshow consistency
Cụm hay dùngdemonstrate stability in marketsdemonstrate stability in results
Được dùng để mô tả sự ổn định trong một lĩnh vực nhất định.
—
/ˈɪndɪˌkeɪt ə ʃɪft/
phr.
cho thấy sự thay đổi trong hướng đi hoặc trọng tâm
The findings indicate a shift in public opinion regarding climate change.
Các phát hiện cho thấy một sự thay đổi trong ý kiến công chúng về biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Recent data indicate a shift towards renewable energy sources.Dữ liệu gần đây cho thấy một sự chuyển hướng sang các nguồn năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩashow a changedemonstrate a transition
Cụm hay dùngindicate a shift in trendsindicate a shift in preferences
Dùng để mô tả sự thay đổi trong xu hướng hoặc ý kiến.
—
/rɪˈflɛkt ə trɛnd/
phr.
cho thấy hoặc phản ánh một hướng chung trong dữ liệu
The report reflects a trend towards healthier eating habits.
Báo cáo phản ánh xu hướng hướng tới thói quen ăn uống lành mạnh hơn.
Chi tiết
The study reflects a trend in consumer behavior during the pandemic.Nghiên cứu phản ánh một xu hướng trong hành vi tiêu dùng trong thời gian đại dịch.
Đồng nghĩademonstrate a patternshow a tendency
Cụm hay dùngreflect a trend in societyreflect a trend in technology
Dùng để nhấn mạnh xu hướng trong dữ liệu hoặc hành vi.
—
/ɪɡˈzɪbɪt ˌflʌkʧuˈeɪʃənz/
phr.
cho thấy sự thay đổi về số lượng hoặc mức độ
The temperature data exhibit fluctuations throughout the year.
Dữ liệu nhiệt độ cho thấy sự biến động trong suốt cả năm.
Chi tiết
Sales figures exhibit fluctuations due to seasonal demand.Số liệu bán hàng cho thấy sự biến động do nhu cầu theo mùa.
Đồng nghĩashow variationsdemonstrate changes
Cụm hay dùngexhibit fluctuations in dataexhibit fluctuations in prices
Dùng để mô tả sự biến động trong số liệu.
—
/ˈdɛmənˌstreɪt kənˈsɪstənsi/
phr.
để thể hiện sự đồng nhất hoặc đáng tin cậy trong dữ liệu
The results demonstrate consistency in the findings.
Kết quả thể hiện sự đồng nhất trong các phát hiện.
Chi tiết
The study demonstrates consistency across different samples.Nghiên cứu thể hiện sự đồng nhất giữa các mẫu khác nhau.
Đồng nghĩashow uniformityindicate reliability
Cụm hay dùngdemonstrate significant consistencydemonstrate clear consistency
Dùng để nhấn mạnh sự đồng nhất trong nghiên cứu.
—
/ðə ˈfaɪndɪŋz ˈɪndɪkeɪt ðæt/
phr.
các kết quả nghiên cứu chỉ ra điều gì đó
The findings indicate that there is a need for more research.
Các kết quả chỉ ra rằng cần nhiều nghiên cứu hơn.
Chi tiết
The findings indicate that social media impacts public opinion.Các kết quả chỉ ra rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.
Đồng nghĩathe results show thatthe conclusions suggest that
Cụm hay dùngthe findings indicatethe findings suggest
Dùng khi bạn muốn nêu lên kết quả từ một nghiên cứu.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...