Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to challenge

/tə ˈtʃælɪndʒ/ C1 VSTEP

Nghĩa

thách thức v

“She decided to challenge the assumptions made in the report.”Cô ấy quyết định thách thức những giả định được đưa ra trong báo cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...