Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

causal chain

/ˈkɔːzəl tʃeɪn/ C1 VSTEP

Nghĩa

chuỗi nhân quả phr

“Understanding the causal chain can help in addressing the root causes of issues.”Hiểu chuỗi nhân quả có thể giúp giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...