Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

temporal precedence

/ˈtɛmpərəl ˈprɛsɪdəns/ C1 VSTEP

Nghĩa

ưu tiên tạm thời phr

“Establishing temporal precedence is essential for causal claims.”Thiết lập ưu tiên tạm thời là cần thiết cho các tuyên bố nhân quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...