Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

causal effect

/ˈkɔːzəl ɪˈfɛkt/ C1 VSTEP

Nghĩa

tác động nhân quả phr

“We need to measure the causal effect of the new policy on employment rates.”Chúng ta cần đo lường tác động nhân quả của chính sách mới đối với tỷ lệ việc làm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...