Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide an assessment

/prəˈvaɪd ən əˈsɛsmənt/ C1 VSTEP

Nghĩa

cung cấp một đánh giá phr

“The report will provide an assessment of the project's success.”Báo cáo sẽ cung cấp một đánh giá về sự thành công của dự án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...