Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to narrow down

/tə ˈnɛroʊ daʊn/ C1 VSTEP

Nghĩa

thu hẹp lại phr

“We need to narrow down the options to find the best solution.”Chúng ta cần thu hẹp các lựa chọn để tìm ra giải pháp tốt nhất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...