Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to assess validity

/tə əˈsɛs vəˈlɪdəti/ C1 VSTEP

Nghĩa

đánh giá tính hợp lệ phr

“Researchers must assess the validity of their findings.”Các nhà nghiên cứu phải đánh giá tính hợp lệ của những phát hiện của họ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...