Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to highlight discrepancies

/tə ˈhaɪlaɪt dɪsˈkrɛpənsiːz/ C1 VSTEP

Nghĩa

nêu bật những khác biệt phr

“The report aims to highlight discrepancies in the data.”Báo cáo nhằm nêu bật những khác biệt trong dữ liệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...