Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to mitigate limitations

/tə ˈmɪtɪɡeɪt ˌlɪmɪˈteɪʃənz/ C1 VSTEP

Nghĩa

giảm thiểu các hạn chế phr

“We should aim to mitigate limitations in our approach.”Chúng ta nên hướng tới việc giảm thiểu các hạn chế trong phương pháp của mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...