Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to ensure accuracy

/tə ɪnˈʃʊr ˈækjʊrəsi/ C1 VSTEP

Nghĩa

đảm bảo tính chính xác phr

“We must ensure accuracy in our measurements.”Chúng ta phải đảm bảo tính chính xác trong các phép đo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...