Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

it is acknowledged that

/ɪt ɪz əˈknɒlɪdʒd ðæt/ C1 VSTEP

Nghĩa

được công nhận rằng phr

“It is acknowledged that technology has changed our lives.”Được công nhận rằng công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...