Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

it has been shown that

/ɪt hæz bɪn ʃoʊn ðæt/ C1 VSTEP

Nghĩa

đã được chỉ ra rằng phr

“It has been shown that regular exercise improves health.”Đã được chỉ ra rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...