Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

it is noted that

/ɪt ɪz noʊtɪd ðæt/ C1 VSTEP

Nghĩa

được ghi nhận rằng phr

“It is noted that the findings support previous research.”Được ghi nhận rằng các phát hiện hỗ trợ nghiên cứu trước đây.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...