Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to present findings

/tʊ prɪˈzɛnt ˈfaɪndɪŋz/ C1 VSTEP

Nghĩa

trình bày các phát hiện phr

“The researcher will present findings at the conference.”Nhà nghiên cứu sẽ trình bày các phát hiện tại hội nghị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...