summation
/sʌˈmeɪʃən/ C1 VSTEP
Nghĩa
tổng kết
n
“The summation of the findings was very insightful.”Tổng kết các phát hiện rất sâu sắc.
Từ vựng C1
Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The summation of the findings was very insightful.”Tổng kết các phát hiện rất sâu sắc.
Đang tải...