Từ vựng C1

Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to clarify one's position

/tə ˈklærɪfaɪ wʌnz pəˈzɪʃən/ C1 VSTEP

Nghĩa

làm rõ lập trường của ai đó phr

“I would like to clarify my position on this issue.”Tôi muốn làm rõ lập trường của mình về vấn đề này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...