nonexistent
/ˌnɒnɪɡˈzɪstənt/ C1 VSTEP
Nghĩa
không tồn tại
adj
“The problem seems to be nonexistent now.”Vấn đề dường như không tồn tại nữa.
Từ vựng C1
Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The problem seems to be nonexistent now.”Vấn đề dường như không tồn tại nữa.
Đang tải...