EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meditation
meditation
B2
danh từ
thiền định
UK /ˌmɛdɪˈteɪʃən/
·
US /ˌmɛdɪˈteɪʃən/
A practice of focusing the mind for relaxation.
Meditation can help reduce stress and improve focus.
→ Thiền định có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.
Meditation helps reduce stress.
→ Thiền định giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩa
contemplation
mindfulness
Collocations
practice meditation
meditation session
guided meditation
Họ từ
meditate (v)
meditative (adj)
meditator (n)
🎯
IELTS:
Có thể nhắc đến lợi ích của thiền trong bài viết.
Thường đi với 'practice' hoặc 'do'.
Có trong các bộ
📚
03. Hoạt động thường ngày
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...