| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/brʌʃti:θ/
|
v.phr |
Đánh răng
I brush my teeth twice a day for good health.
Tôi đánh răng hai lần một ngày để có sức khỏe tốt.
|
— |
|
//baɪ//
|
động từ |
mua
I want to buy a book.
Tôi muốn mua một cuốn sách.
|
— |
|
/koumðəheə/
|
v.phr |
Chải đầu
She combs her hair every morning before school.
Cô ấy chải tóc mỗi sáng trước khi đến trường.
|
— |
|
//kʊk//
|
động từ |
nấu ăn
I love to cook dinner.
Tôi thích nấu bữa tối.
|
— |
|
/du:eksəsaiz/
|
v.phr |
Tập thể dục
I do exercise in the park to stay fit and healthy.
Tôi tập thể dục trong công viên để giữ dáng và khỏe mạnh.
|
— |
|
/du‘houmwə:k/
|
v.phr |
Làm bài tập vền hà
I do my homework after school every day.
Tôi làm bài tập về nhà sau giờ học mỗi ngày.
|
— |
|
/ˈiːtˌaʊt/
|
v.phr |
Đi ăn ởn go à i
We eat out at a restaurant once a week.
Chúng tôi đi ăn ở nhà hàng một lần mỗi tuần.
|
— |
|
/ :dðədɔg/
|
v.phr |
Cho chó ăn
I feed the dog every morning before I go to work.
Tôi cho chó ăn mỗi sáng trước khi tôi đi làm.
|
— |
|
/’ niʃˈwəːkɪŋ/
|
v.phr |
Kết thúc công việc
She finishes working at five o'clock every day.
Cô ấy kết thúc công việc lúc năm giờ mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈɡɑːrdənɪŋ//
|
danh từ |
làm vườn
Gardening is a relaxing hobby.
Làm vườn là một sở thích thư giãn.
|
— |
|
/getdres/
|
v.phr |
Mặc quần áo
He gets dressed quickly in the morning for school.
Anh ấy mặc quần áo nhanh chóng vào buổi sáng để đi học.
|
— |
|
/getΛp/
|
v.phr |
Thức dậy
I get up early to have breakfast before school.
Tôi thức dậy sớm để ăn sáng trước khi đi học.
|
— |
|
/gouhoum/
|
v.phr |
Vền hà
After school, I go home to do my homework.
Sau khi học, tôi về nhà để làm bài tập.
|
— |
|
/gouˈʃɒp.ɪŋ/
|
v.phr |
Đi mua sắm
We go shopping every Saturday for groceries and clothes.
Chúng tôi đi mua sắm mỗi thứ Bảy để mua thực phẩm và quần áo.
|
— |
|
/goutəbed/
|
v.phr |
Đin g ủ
I go to bed at ten o'clock every night.
Tôi đi ngủ lúc mười giờ mỗi tối.
|
— |
|
/goutəðəˈmuː.vi/
|
v.phr |
Đi xem phim
They go to the movies every weekend to watch new films.
Họ đi xem phim mỗi cuối tuần để xem phim mới.
|
— |
|
/hævə‘bɑ:θ/
|
v.phr |
Đi tắm
I have a bath every evening to relax after work.
Tôi đi tắm mỗi tối để thư giãn sau khi làm việc.
|
— |
|
/ˌhæv.ənæp/
|
v.phr |
Ngủng ắ n
He has a nap in the afternoon to feel better.
Anh ấy ngủ ngắn vào buổi chiều để cảm thấy tốt hơn.
|
— |
|
/ˌhævˈbrek.fəst/
|
v.phr |
Ăn sáng
I have breakfast every morning at 7 AM.
Tôi ăn sáng mỗi sáng lúc 7 giờ.
|
— |
|
/ˌhævˈdɪn.ər/
|
v.phr |
Án tối
We have dinner together at 6 PM every day.
Chúng tôi ăn tối cùng nhau lúc 6 giờ mỗi ngày.
|
— |
|
/ˌhævlʌntʃ/
|
v.phr |
Ăn trưa
She has lunch with her friends at noon.
Cô ấy ăn trưa với bạn bè lúc 12 giờ.
|
— |
|
/hævəˈʃaʊər/
|
v.phr |
Tắm vòi hoa sen
He has a shower every evening after work.
Anh ấy tắm vòi hoa sen mỗi tối sau khi làm việc.
|
— |
|
/ˈlɪs.əntuːˈmjuː.zɪk/
|
v.phr |
Nghen hạc
They listen to music while they study.
Họ nghe nhạc khi học bài.
|
— |
|
/meik‘brekfəst/
|
v.phr |
Làm bữa ăn sáng
I make breakfast for my family on weekends.
Tôi làm bữa ăn sáng cho gia đình vào cuối tuần.
|
— |
|
//ˈmeɪkʌp//
|
danh từ |
trang điểm
She applied her makeup before the event.
Cô ấy đã trang điểm trước sự kiện.
|
— |
|
//ˌmɛdɪˈteɪʃən//
|
danh từ |
thiền định
Meditation can help reduce stress and improve focus.
Thiền định có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.
|
— |
|
/pleɪ
ænˈɪn.strə.mənt/
|
v.phr |
Chơi nhạc cụ
She plays an instrument in the school band.
Cô ấy chơi nhạc cụ trong ban nhạc trường.
|
— |
|
/pleɪˌaʊtˈsaɪd/
|
v.phr |
Đi rang oài chơi
The children play outside in the park every day.
Bọn trẻ chơi ngoài trời trong công viên mỗi ngày.
|
— |
|
/pleɪspɔːts/
|
v.phr |
Chơi thể thao
He plays sports with his friends after school.
Anh ấy chơi thể thao với bạn bè sau giờ học.
|
— |
|
/pleɪˈvɪd.i.əʊ
ˌɡeɪmz/
|
v.phr |
Chơi trò chơi điện tử
They play video games together on weekends.
Họ chơi trò chơi điện tử cùng nhau vào cuối tuần.
|
— |
|
/riːdbʊks/
|
v.phr |
Đọc sách
I read books every evening before going to bed.
Tôi đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ.
|
— |
|
/ri:d’nju:z,peipəz/
|
v.phr |
Đọc báo
She reads newspapers to stay informed about the world.
Cô ấy đọc báo để cập nhật thông tin về thế giới.
|
— |
|
//rɪˈlæks//
|
động từ |
thư giãn
It's important to relax and take breaks during long study sessions.
Điều quan trọng là thư giãn và nghỉ ngơi trong các buổi học dài.
|
— |
|
/setðəə’lɑ:m/
|
v.phr |
Đặt chuông báo thức
I set the alarm for 7 AM every day.
Tôi đặt chuông báo thức lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
|
— |
|
/∫eiv/
|
v |
Cạo râu
He shaves his beard every morning before work.
Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm.
|
— |
|
//sliːp//
|
v. |
Ngủ
I sleep at 10.
Tôi ngủ lúc 10 giờ.
|
— |
|
//ˈstʌdi//
|
v. |
Học
I study English.
Tôi học tiếng Anh.
|
— |
|
/sɜːfðiːˈɪn.tə.net/
|
v.phr |
Lướt mạng
They surf the internet to find information for school.
Họ lướt mạng để tìm thông tin cho trường học.
|
— |
|
/teikðə‘rʌbiʃaut/
|
v.phr |
Đi đổ rác
I take the rubbish out every Saturday morning.
Tôi đi đổ rác mỗi sáng thứ Bảy.
|
— |
|
//drɪŋk//
|
v. |
Uống
Drink water.
Uống nước.
|
— |
|
/tɜrnɒf/
|
phrasalv |
Tắt
Please turn off the lights when you leave the room.
Xin hãy tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng.
|
— |
|
/ˈvɪz.ɪtjɔːrfrend/
|
v.phr |
Thăm bạn bè
We visit our friends on weekends to have fun.
Chúng tôi thăm bạn bè vào cuối tuần để vui chơi.
|
— |
|
/weikΛp/
|
phrasalv |
Tỉnh giấc
I wake up early to exercise before breakfast.
Tôi tỉnh giấc sớm để tập thể dục trước bữa sáng.
|
— |
|
/wɒʃjɔːrfeɪs/
|
v.phr |
Rửa mặt
She washes her face every morning and night.
Cô ấy rửa mặt mỗi sáng và tối.
|
— |
|
/wɔʃðədɪʃ/
|
v.phr |
Rửa chén
I wash the dishes after dinner every night.
Tôi rửa chén sau bữa tối mỗi tối.
|
— |
|
/wɔtʃ‘teli,viʤn/
|
v.phr |
Xem tivi
We watch television together on weekends.
Chúng tôi xem tivi cùng nhau vào cuối tuần.
|
— |
|
//wɜːrk//
|
v. |
Làm việc
I work in Hanoi.
Tôi làm việc ở Hà Nội.
|
— |
|
//kliːn//
|
adj. |
Sạch
Clean room.
Phòng sạch.
|
— |
|
//ˈɛksərsaɪz//
|
danh từ |
bài tập
I do exercise every day.
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈvɪzɪt//
|
động từ |
thăm
I will visit my friend.
Tôi sẽ thăm bạn của mình.
|
— |
Đang tải...