Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thanksgiving

/θæŋkˈsgɪvɪŋ/ B2

Nghĩa

Lễ Tạ ơn danh từ

Định nghĩa · A holiday for giving thanks, celebrated mainly in the USA.

“Thanksgiving is celebrated in November in the USA.”Lễ Tạ ơn được tổ chức vào tháng 11 ở Mỹ.

“Thanksgiving is a time for family gatherings.”Lễ Tạ ơn là thời gian cho các buổi tụ họp gia đình.

Cấu tạoTừ 'thank' (cảm ơn) + 'giving' (cho đi).

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ ngày lễ truyền thống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...