Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #4464

thanksgiving

/'θæɳks,giviɳ/

danh từ

  • sự tạ ơn (Chúa)

thành ngữ

  1. Thanksgiving Day
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ tạ ơn Chúa (ngày thứ năm cuối cùng của tháng 11)
Đồng nghĩa gratitudethankspraise
Trái nghĩa ingratitude
Định nghĩa tiếng Anh

n. fourth Thursday in November in the United States; second Monday in October in Canada; commemorates a feast held in 1621 by the Pilgrims and the Wampanoag

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...