carnival
/ˈkɑːrnɪvəl/ B2
Nghĩa
lễ hội
danh từ
Định nghĩa · A festive event with entertainment and activities.
“The carnival attracts thousands of visitors each year.”Lễ hội thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.
“The carnival was filled with music and joy.”Lễ hội tràn ngập âm nhạc và niềm vui.
Đồng nghĩa
festivalcelebration
Cụm hay dùng
carnival paradecarnival gamescarnival atmosphere
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để mô tả văn hóa trong bài viết.
Ghi chú · Thường được tổ chức vào dịp lễ.