Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hydrocodone

/ˌhaɪ.drəˈkoʊ.doʊn/ B2

Nghĩa

thuốc giảm đau danh từ

Định nghĩa · A pain-relieving medication often used for severe pain.

“Hydrocodone is often prescribed for pain relief.”Hydrocodone thường được kê đơn để giảm đau.

“Hydrocodone is prescribed for intense pain relief.”Hydrocodone được kê đơn để giảm đau mạnh.

Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến thuốc trong ngữ cảnh sức khỏe.

Ghi chú · Chỉ dùng theo chỉ định bác sĩ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...