satin
/ˈsæt.ɪn/ B2
Nghĩa
vải satin
danh từ
Định nghĩa · A smooth, shiny fabric often used for clothing.
“The dress was made of luxurious satin.”Chiếc váy được làm từ vải satin sang trọng.
“She wore a beautiful satin dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc váy satin đẹp đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
silkglossy fabric
Cụm hay dùng
satin finishsatin fabricsatin dress
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.
Ghi chú · Satin thường được dùng trong thời trang.