Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

satin

/ˈsæt.ɪn/ B2

Nghĩa

vải satin danh từ

Định nghĩa · A smooth, shiny fabric often used for clothing.

“The dress was made of luxurious satin.”Chiếc váy được làm từ vải satin sang trọng.

“She wore a beautiful satin dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc váy satin đẹp đến bữa tiệc.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.

Ghi chú · Satin thường được dùng trong thời trang.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...