Kho từ › makeup

makeup

B2 danh từ
trang điểm
UK /ˈmeɪkʌp/ · US /ˈmeɪkʌp/
Cosmetics applied to enhance appearance.
She applied her makeup before the event.
→ Cô ấy đã trang điểm trước sự kiện.
She applies makeup every day.→ Cô ấy trang điểm mỗi ngày.
Đồng nghĩa
cosmeticsbeauty products
Collocations
put on makeupwear makeupmakeup artist
Họ từ
make up (v phr)makeup bag (n)
🎯 IELTS: Nói về trang điểm để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
Không có dạng số nhiều; 'makeup' là danh từ không đếm được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...