EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› makeup
makeup
B2
danh từ
trang điểm
UK /ˈmeɪkʌp/
·
US /ˈmeɪkʌp/
Cosmetics applied to enhance appearance.
She applied her makeup before the event.
→ Cô ấy đã trang điểm trước sự kiện.
She applies makeup every day.
→ Cô ấy trang điểm mỗi ngày.
Đồng nghĩa
cosmetics
beauty products
Collocations
put on makeup
wear makeup
makeup artist
Họ từ
make up (v phr)
makeup bag (n)
🎯
IELTS:
Nói về trang điểm để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
Không có dạng số nhiều; 'makeup' là danh từ không đếm được.
Có trong các bộ
📚
03. Hoạt động thường ngày
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...