EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› earthquake
earthquake
B2
danh từ
động đất
UK /ˈɜːrθkweɪk/
·
US /ˈɜːrθkweɪk/
A sudden shaking of the ground.
The earthquake caused significant damage to the buildings.
→ Động đất đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các tòa nhà.
The earthquake measured 7.0.
→ Trận động đất mạnh 7.0 độ.
Đồng nghĩa
tremor
quake
Collocations
earthquake struck
earthquake magnitude
Họ từ
earthquake (adj)
seismic (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả ảnh hưởng của thiên tai.
Động đất, thường đo bằng magnitude.
Có trong các bộ
📚
56. Thảm họa thiên nhiên
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...