Kho từ › earthquake

earthquake

B2 danh từ
động đất
UK /ˈɜːrθkweɪk/ · US /ˈɜːrθkweɪk/
A sudden shaking of the ground.
The earthquake caused significant damage to the buildings.
→ Động đất đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các tòa nhà.
The earthquake measured 7.0.→ Trận động đất mạnh 7.0 độ.
Đồng nghĩa
tremorquake
Collocations
earthquake struckearthquake magnitude
Họ từ
earthquake (adj)seismic (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả ảnh hưởng của thiên tai.
Động đất, thường đo bằng magnitude.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...