pace of life
Nghĩa
“The pace of life is slower in rural villages.”Nhịp sống chậm hơn ở các làng quê.
“City stress increases when the pace of life becomes frantic.”Căng thẳng đô thị tăng khi nhịp sống trở nên quá gấp gáp.
Ghi chú · Thường mô tả mức độ nhanh hoặc chậm của cuộc sống hằng ngày.