unit 2 CITY LIFE

45 từ B2
Đăng bởi
Lam Tran @tranlam1922007

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  45 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
concrete jungle
/ˈkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/
n.
rừng bê tông (thành phố đông đúc)
New York is often described as a concrete jungle.
—
metro system
/ˈmetrəʊ ˈsɪstəm/
n.
hệ thống tàu điện ngầm
The metro system in Tokyo is fast and efficient.
—
/ˈsʌbɝːbz/
n.
vùng ngoại ô
Many families move to the suburbs for larger homes.
Nhiều gia đình chuyển ra ngoại ô để có nhà rộng hơn.
Chi tiết
The suburbs are quieter than the city center.Ngoại ô yên tĩnh hơn trung tâm thành phố.
Đồng nghĩaoutskirtsresidential areaexurbs
Cụm hay dùnglive in the suburbssuburban neighborhoodsuburban life
Họ từsuburb (n.)suburban (adj.)suburbanite (n.)
Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói chung về khu vực ngoại ô.
—
congestion
/kənˈdʒestʃən/
n.
sự tắc nghẽn giao thông
Traffic congestion is a big problem in big cities.
Chi tiết
They are trying to reduce congestion in the city.Họ đang cố gắng giảm tắc nghẽn trong thành phố.
Đồng nghĩatraffic jamblockagebottleneck
Cụm hay dùngtraffic congestionsevere congestioncongestion charge
Thường dùng khi nói về giao thông.
—
phr.
công trường xây dựng
The construction site was busy with workers.
Công trường xây dựng rất bận rộn với công nhân.
Chi tiết
Safety is a priority on the construction site.An toàn là ưu tiên hàng đầu tại công trường xây dựng.
Đồng nghĩabuilding siteconstruction area
Cụm hay dùngvisit the construction sitework on a construction site
Thường dùng trong lĩnh vực xây dựng.
—
public amenity
/ˈpʌblɪk əˈmiːnəti/
n.
tiện ích công cộng
Parks and libraries are valuable public amenities.
—
underground
/ˌʌndəˈɡraʊnd/
n.
dưới mặt đất, tàu điện ngầm
We took the underground train to get downtown.
Chi tiết
The underground is a fast way to travel in the city.Tàu điện ngầm là cách di chuyển nhanh trong thành phố.
Đồng nghĩasubwaymetro
Cụm hay dùngunderground stationunderground network
Tàu điện ngầm giúp giảm tắc nghẽn giao thông.
—
/ˈpraɪsi/
adj
đắt đỏ
This water bottle is a bit pricey for students.
Chai nước này hơi đắt đối với học sinh.
—
/əˈfɔːrdəbl/
tính từ
giá cả phải chăng
The prices are affordable for everyone.
Giá cả phải chăng cho mọi người.
Chi tiết
The restaurant offers affordable meals.Nhà hàng cung cấp bữa ăn có thể chi trả.
Đồng nghĩainexpensivereasonable
Cụm hay dùngaffordable housingaffordable pricesaffordable options
Giá cả hợp lý giúp nhiều người tiếp cận dịch vụ.
—
/kənˈviːniəns/
danh từ
sự tiện lợi
The convenience of online shopping is very appealing.
Sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến rất hấp dẫn.
Chi tiết
The convenience of online shopping is appealing.Sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến rất hấp dẫn.
Đồng nghĩaeasecomfort
Cụm hay dùngconvenience storeconvenience foodconvenience of technology
Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ.
—
/ˈkraʊ.dɪd/
adj
đông đúc
The market is very crowded during the weekend.
Chợ rất đông đúc vào cuối tuần.
Chi tiết
The subway was extremely crowded during rush hour.Tàu điện ngầm rất đông đúc vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩapackedjammed
Cụm hay dùngcrowded placecrowded buscrowded street
Dùng để mô tả nơi đông người.
—
/ˈlɪvəbl/
adj.
đáng sống
This city is very liveable.
Thành phố này rất đáng sống.
Chi tiết
They want a more liveable environment.Họ muốn một môi trường đáng sống hơn.
Đồng nghĩahabitableinhabitable
Cụm hay dùngliveable cityliveable conditions
Dùng để chỉ nơi có thể sinh sống.
—
/ˈdʌst.bɪn/
noun
thùng rác
Please throw the trash in the dustbin.
Xin hãy bỏ rác vào thùng rác.
—
traffic jam
/ˈtræfɪk dʒæm/
n.
ùn tắc giao thông
We were stuck in a traffic jam for over an hour.
Chi tiết
Đồng nghĩagridlockcongestion
"be stuck in a traffic jam" = bị kẹt xe. Thường nặng nhất vào rush hour (giờ cao điểm).
—
commuter
/kəˈmjuːtə/
n.
người đi làm xa hàng ngày
Thousands of commuters travel into the city every morning.
—
dweller
/ˈdwelə/
n.
cư dân
City dwellers often suffer from noise and pollution.
—
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
tính từ
đáng tin cậy
He is a reliable friend.
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.
Chi tiết
She is a reliable employee.Cô ấy là nhân viên đáng tin cậy.
Đồng nghĩadependabletrustworthy
Cụm hay dùngreliable sourcereliable friend
Họ từrely (v)reliability (n)
Đáng tin cậy về người hoặc thông tin.
—
appealing
/əˈpiːlɪŋ/
adj.
lôi cuốn, hấp dẫn
The colorful night market looks very appealing.
—
/ˌoʊvərˈkraʊdɪd/
adj
quá đông đúc
Public transport is often overcrowded.
Giao thông công cộng thường quá đông đúc.
Chi tiết
The subway was overcrowded during rush hour.Tàu điện ngầm quá đông đúc vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩacrowdedpacked
Cụm hay dùngovercrowded areaovercrowded trainovercrowded city
Thường liên quan đến thành phố lớn.
—
/ˌɪnkənˈviːniənt/
adj.
bất tiện
The hotel is lovely but a little inconvenient for public transport.
Khách sạn rất đẹp nhưng hơi bất tiện về phương tiện công cộng.
Chi tiết
Họ từconvenient (adj.)inconvenience (n.)
Trái nghĩa: convenient (tiện lợi); danh từ: inconvenience.
—
leftover
/ˈleftəʊvə/
n.
thức ăn thừa
We can warm up the leftover pizza for lunch.
Chi tiết
We had leftover pizza for lunch.Chúng tôi đã ăn pizza thừa cho bữa trưa.
Đồng nghĩaremnantssurplus
Cụm hay dùngleftover foodleftover mealleftover pizza
Thường dùng trong bối cảnh ăn uống.
—
/rʌʃ aʊər/
n
giờ cao điểm
Avoid the roads during rush hour.
Tránh đường vào giờ cao điểm.
Chi tiết
Traffic is terrible during rush hour.Giao thông rất tệ trong giờ cao điểm.
Đồng nghĩapeak timebusy hour
Cụm hay dùngrush hour trafficrush hour commute
Thời gian đông đúc nhất trong ngày.
—
/peɪs əv laɪf/
phr.
nhịp sống
The pace of life is slower in rural villages.
Nhịp sống chậm hơn ở các làng quê.
Chi tiết
City stress increases when the pace of life becomes frantic.Căng thẳng đô thị tăng khi nhịp sống trở nên quá gấp gáp.
Đồng nghĩarhythm of lifetempo of lifespeed of living
Cụm hay dùngslow pace of lifefast pace of lifechange the pace of life
Họ từpace (n)pace (v)paced (adj)
Thường mô tả mức độ nhanh hoặc chậm của cuộc sống hằng ngày.
—
skyline
/ˈskaɪlaɪn/
n.
đường chân trời / toàn cảnh thành phố
The city skyline is beautiful at night.
Chi tiết
The skyline of the city is breathtaking at sunset.Đường chân trời của thành phố thật ngoạn mục vào lúc hoàng hôn.
Đồng nghĩacityscapehorizon
Cụm hay dùngcity skylineurban skylineskyline view
Đường chân trời thường thể hiện sự phát triển đô thị.
—
come down with
/kʌm daʊn wɪð/
phr.
bị bệnh (cảm, sốt...)
She came down with a cold after walking in the rain.
—
hang out
/hæŋ aʊt/
phr.
đi chơi, tụ tập
Teens like to hang out at the shopping mall on weekends.
—
get around
/ɡet əˈraʊnd/
phr.
đi lại xung quanh
Using a bicycle is a great way to get around the city.
—
cut down on
/kʌt daʊn ɒn/
phr.
giảm bớt
City dwellers should cut down on vehicle emissions.
—
phr
Mong đợi, trông chờ
I always look forward to the weekends because I can relax and spend time with friends.
Tôi luôn mong đợi cuối tuần vì tôi có thể thư giãn và dành thời gian với bạn bè.
Chi tiết
I look forward to our meeting next week.Tôi mong đợi cuộc họp của chúng ta vào tuần tới.
Đồng nghĩaanticipateawait
Cụm hay dùnglook forward to seeinglook forward to hearing
Thường dùng khi nói về sự kiện trong tương lai.
—
show around
/ʃəʊ əˈraʊnd/
phr.
dẫn đi tham quan
I will show you around the city when you arrive.
—
pull down
/pʊl daʊn/
phr.
phá bỏ (tòa nhà cũ)
They pulled down the old building to construct a park.
—
run out of
/rʌn aʊt ɒv/
phr.
hết, cạn kiệt
We ran out of gas while stuck in traffic.
—
get on with
/ɡet ɒn wɪð/
phr.
có quan hệ tốt với
Neighbors in suburbs often get on well with each other.
Chi tiết
She doesn't get on with her new manager.Cô ấy không hợp với người quản lý mới.
Cụm hay dùngget on well with somebody
Cụm 3 phần: verb + adverb + preposition, KHÔNG tách. Tân ngữ luôn đứng sau "with".
—
carry out
/ˈkæri aʊt/
v.
thực hiện (kế hoạch, nâng cấp)
The government carries out infrastructure upgrades.
Chi tiết
Technicians carried out routine maintenance overnight.Các kỹ thuật viên đã tiến hành bảo trì định kỳ qua đêm.
Đồng nghĩaperformexecuteconduct
Cụm hay dùngcarry out a plancarry out repairscarry out an investigationcarry out instructions
Họ từcarry-out (adj./n.) mang đi (thức ăn) — nghĩa khác
Phrasal verb nhưng cực formal trong văn bản — không phải informal. Hay gặp trong TOEIC Part 7.
—
/kiːp ʌp wɪð/
idiom
theo kịp, bắt kịp tốc độ hoặc tiến độ
It is hard to keep up with market changes.
Thật khó để theo kịp những thay đổi của thị trường.
Chi tiết
She struggled to keep up with her workload.Cô ấy vất vả để bắt kịp khối lượng công việc.
Đồng nghĩastay current withstay abreast of
Cụm hay dùngkeep up with demandkeep up with changeskeep up with trends
Có thể dùng 'keep up with the pace' trong bối cảnh công việc nhịp độ cao.
—
PART 2
/pɑrt tu/
phr.
TOP 10 COLLOCATIONS & CỤM DANH TỪ/ĐỘNG TỪ HAY RA TRONG ĐỀ THI
I studied hard for Part 2.
Tôi đã học chăm chỉ cho Phần 2.
Chi tiết
Part 2 is usually the hardest section.Phần 2 thường là phần khó nhất.
Cụm hay dùngpart 2 questionspart 2 answers
Thường dùng để chỉ phần trong bài thi.
—
Cụm từ / Collocation
phr.
Nghĩa tiếng Việt
A phrase can express an idea.
Một cụm từ có thể diễn đạt một ý tưởng.
Chi tiết
He used a common phrase.Anh ấy đã sử dụng một cụm từ thông dụng.
Cụm hay dùngcommon phraseidiomatic phrase
Cụm từ thường có nghĩa khác với từ riêng lẻ.
—
traffic jam / congestion
phr.
ùn tắc giao thông
He arrived late due to a heavy traffic jam.
—
public transport
/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/
phr.
phương tiện giao thông công cộng
Taking public transport reduces air pollution.
Chi tiết
Public transport is essential for city commuting.Giao thông công cộng rất cần thiết cho việc đi lại trong thành phố.
Đồng nghĩamass transitpublic transportation
Cụm hay dùngpublic transport systemuse public transportimprove public transport
Rất quan trọng cho việc di chuyển trong thành phố.
—
cost of living
phr.
chi phí sinh hoạt
The cost of living in big cities is continually rising.
—
high crime rate
phr.
tỉ lệ tội phạm cao
Some urban neighborhoods suffer from a high crime rate.
—
/haɪ raɪz ˈbɪl.dɪŋ/
phr.
tòa nhà cao tầng
The city is known for its high-rise buildings.
Thành phố nổi tiếng với các tòa nhà cao tầng.
Chi tiết
They live in a high-rise building downtown.Họ sống trong một tòa nhà cao tầng ở trung tâm.
Cụm hay dùngbuild high-rise buildingshigh-rise apartment
Thường chỉ các tòa nhà từ 10 tầng trở lên.
—
come down with a cold
phr.
bị cảm lạnh
Many students came down with a cold last week.
—
cut down on pollution
phr.
cắt giảm ô nhiễm
Planting trees helps cut down on pollution.
—
stuck in traffic
phr.
kẹt xe
We were stuck in traffic for nearly two hours.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...