shaft
Nghĩa
Định nghĩa · A long, narrow part of something.
“The shaft of the elevator was made of steel.”Trục của thang máy được làm bằng thép.
“The shaft of the tool is very strong.”Trục của công cụ rất chắc chắn.
Mẹo IELTS · Dùng 'shaft' để mô tả cấu trúc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong kỹ thuật và xây dựng.