Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

panic

/ˈpænɪk/ B2

Nghĩa

hoảng loạn động từ

Định nghĩa · To feel sudden fear, often causing confusion.

“He tends to panic in stressful situations.”Anh ấy có xu hướng hoảng loạn trong tình huống căng thẳng.

“She began to panic when she lost her wallet.”Cô ấy bắt đầu hoảng loạn khi mất ví.

Mẹo IELTS · Dùng 'panic' để mô tả cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Cảm xúc mạnh mẽ và không kiểm soát.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...