panic
/ˈpænɪk/ B2
Nghĩa
hoảng loạn
động từ
Định nghĩa · To feel sudden fear, often causing confusion.
“He tends to panic in stressful situations.”Anh ấy có xu hướng hoảng loạn trong tình huống căng thẳng.
“She began to panic when she lost her wallet.”Cô ấy bắt đầu hoảng loạn khi mất ví.
Đồng nghĩa
freak outbe alarmed
Cụm hay dùng
panic attackpanic buttonpanic mode
Mẹo IELTS · Dùng 'panic' để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Cảm xúc mạnh mẽ và không kiểm soát.