onion
/ˈʌnjən/ B1
Nghĩa
hành tây
danh từ
Định nghĩa · A round, edible bulb used in cooking.
“I added onion to the salad for extra flavor.”Tôi đã thêm hành tây vào salad để tăng thêm hương vị.
“Chop the onion finely.”Thái nhỏ hành tây.
Cụm hay dùng
onion ringonion soup
Mẹo IELTS · Dùng 'onion' khi mô tả thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Hành tây, gia vị cay mắt.