Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

derby

/ˈdɜːrbi/ B2

Nghĩa

cuộc đua danh từ

Định nghĩa · A race or competition, often involving horses.

“The derby attracted thousands of spectators.”Cuộc đua thu hút hàng ngàn khán giả.

“The derby attracted many spectators and participants.”Cuộc đua derby thu hút nhiều khán giả và người tham gia.

Đồng nghĩa racecompetition

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thể thao trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến thể thao và giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...