Kho từ › peaceful

peaceful

B2 tính từ
hòa bình
UK /ˈpiːsfəl/ · US /ˈpiːsfəl/
Calm and quiet; free from disturbance.
The garden is a peaceful place to relax.
→ Khu vườn là một nơi hòa bình để thư giãn.
The countryside is very peaceful.→ Nông thôn rất yên bình.
Đồng nghĩa
calmtranquil
Trái nghĩa
noisychaotic
Collocations
peaceful placepeaceful atmosphere
Họ từ
peace (n)peacefully (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tạo hình ảnh trong IELTS.
Yên bình, không xáo trộn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...