EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› peaceful
peaceful
B2
tính từ
hòa bình
UK /ˈpiːsfəl/
·
US /ˈpiːsfəl/
Calm and quiet; free from disturbance.
The garden is a peaceful place to relax.
→ Khu vườn là một nơi hòa bình để thư giãn.
The countryside is very peaceful.
→ Nông thôn rất yên bình.
Đồng nghĩa
calm
tranquil
Trái nghĩa
noisy
chaotic
Collocations
peaceful place
peaceful atmosphere
Họ từ
peace (n)
peacefully (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để tạo hình ảnh trong IELTS.
Yên bình, không xáo trộn.
Có trong các bộ
📚
21. Quê hương
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 12
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...